tuankiet2017
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1343
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(40800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23700.0 điểm)
Lập trình Python (9700.0 điểm)
THT Bảng A (4100.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |