tuankiet2017
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1343
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1224pp)
TLE
16 / 21
PY3
92%
(1124pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(56050.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29800.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (9700.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
CSES (1219.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua | 1219.048 / 1600.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |