vietbinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1430
Điểm tối đa
1470
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1700pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (20600.0 điểm)
(54904.0 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4172.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1372.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (16500.0 điểm)
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
THT Bảng B & C (2620.0 điểm)
Cánh diều (20000.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (888.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |