vietbinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
7 / 7
PYPY
95%
(1520pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1354pp)
AC
11 / 11
C++20
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1029pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(908pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(862pp)
AC
16 / 16
C++17
63%
(819pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Em trang trí | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Training Python (1100.0 điểm)
Training (12815.1 điểm)
Cánh diều (5800.0 điểm)
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
CSES (13600.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
Happy School (894.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Biến đổi hai xâu | 300.0 / |
Dây cáp và máy tính | 300.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CPP Basic 01 (2222.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |