Bao_Ngoc
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1408
Điểm tối đa
1554
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
(138262.0 điểm)
HSG THCS (42693.6 điểm)
DHBB (14700.0 điểm)
vn.spoj (10200.0 điểm)
HSG THPT (3250.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (36946.2 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5220.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (6500.0 điểm)
THT (4380.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 700.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |