Dung141113
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(814pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(750pp)
(32680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Cánh diều (10340.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 500.0 / 1000.0 |