Duytvdn2014
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1549
Điểm tối đa
1627
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
24 / 24
C++11
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(1035pp)
TLE
15 / 20
C++11
90%
(949pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(851pp)
TLE
2 / 5
C++11
83%
(767pp)
(47900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15400.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (15700.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (4108.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5800.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo | 900.0 / 900.0 |