Giabao2012a
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
WA
13 / 14
PY3
90%
(1091pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(1042pp)
Lập trình cơ bản (3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(35528.0 điểm)
DHBB (3347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1507.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |