Giahuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
853
Điểm tối đa
853
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(1660pp)
IR
85 / 100
PY3
89%
(1355pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(47312.0 điểm)
HSG THPT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 150.0 / 500.0 |
DHBB (2940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
| FIB3 | 640.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
Lập trình Python (4500.0 điểm)
vn.spoj (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 400.0 / 500.0 |
CSES (17466.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 280.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (13490.0 điểm)
THT (18128.0 điểm)
Cánh diều (13236.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2700.0 điểm)
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |