HH_phu_2010
Phân tích điểm
TLE
5 / 9
C++17
98%
(1307pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(42590.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1486.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (12880.0 điểm)
THT (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |