LucFrsever3
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1142
Điểm tối đa
1444
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
TLE
75 / 100
C++20
89%
(1262pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1191pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (12320.0 điểm)
(78459.7 điểm)
HSG THCS (28168.6 điểm)
DHBB (3025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (13599.6 điểm)
Happy School (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 350.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (7000.0 điểm)
THT Bảng A (7200.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (5600.0 điểm)
CSES (4466.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |