MINHTAMDANGYEU
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
19 / 19
PY3
98%
(1176pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)
(36564.5 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (20920.0 điểm)
THT (6000.0 điểm)
Cánh diều (12000.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |