• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Merlin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1062
Điểm tối đa 1311

Phân tích điểm

Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
AC
3 / 3
C++20
1900pp
92% (1752pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
90% (1717pp)
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome
AC
7 / 7
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (18800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03015 0.0 / 900.0

(132040.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
LCS Hard 1440.0 / 2400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 486.0 / 1800.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Code 1 300.0 / 300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 450.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
A + B 133.3 / 400.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Xe đồ chơi 90.0 / 900.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 196.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
IELTS !!! 504.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 710.0 / 1400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Du Lịch Biển Đảo 51.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đèn Bình Dương 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Phòng Chống Lũ Quét 0.0 / 1500.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 0.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tìm MIN MEX 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Số ok 0.0 / 1200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Detecting Cheaters 780.0 / 1300.0
PI 0.0 / 400.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
ESEQ 1100.0 / 1100.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 0.0 / 2500.0

vn.spoj (2440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0

DHBB (13912.5 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1520.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 47.5 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 45.0 / 1800.0

HSG THCS (16607.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 307.7 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (15116.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 96.0 / 1600.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1120.0 / 1600.0

Practice VOI (11937.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1330.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1007.5 / 1300.0

Happy School (4936.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 36.0 / 900.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

COCI (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 200.0 / 2000.0

Lập trình Python (3185.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 685.7 / 800.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

CSES (137236.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1100.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1150.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 640.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 663.2 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 300.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 733.3 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 954.5 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 800.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1360.0 / 1600.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 450.0 / 1800.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 733.3 / 2200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Two Groups 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0

THT (10041.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 720.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bão 0.0 / 1800.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 840.0 / 1400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 495.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 480.0 / 1600.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 230.0 / 2300.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

Free Contest (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SIBICE 400.0 / 400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

USACO (1250.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 150.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (1068.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 368.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 48.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 130.0 / 2600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team