P1A2_04_PhamTienDat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
80 / 80
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
TLE
4 / 5
PY3
92%
(885pp)
TLE
4 / 5
PYPY
90%
(868pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(23960.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9562.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (761.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.5 / 900.0 |
THT Bảng A (11890.2 điểm)
Cánh diều (13100.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (5000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |