P1B335
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (21300.0 điểm)
(37600.0 điểm)
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
THT Bảng A (23624.0 điểm)
Cánh diều (18100.0 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử thách trà xanh | 0.0 / 1400.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
THT (3000.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 1800.0 |