PY1ALeTuPhucKhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1003
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
35 / 35
PY3
96%
(960pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(30100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11500.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |