Quanle123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
98%
(1098pp)
TLE
12 / 14
C++20
96%
(1070pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
TLE
23 / 30
C++20
89%
(951pp)
WA
19 / 20
C++20
87%
(907pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (68990.0 điểm)
(53169.0 điểm)
HSG THCS (11177.6 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (15642.0 điểm)
THT (4180.0 điểm)
Cánh diều (20253.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5755.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |