baokhanh207207
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1499
Điểm tối đa
1641
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1500pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(1274pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(1210pp)
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
118 / 118
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(48400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5078.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (14690.0 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
Cánh diều (12800.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (2197.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đáp án | 397.0 / 1400.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |