baonamtla2023
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(851pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(750pp)
(29000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8460.0 điểm)
DHBB (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 70.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |