bichngoc2011
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(38066.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19000.0 điểm)
HSG THCS (6210.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |