buitunglinh2008
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1626
Điểm tối đa
1626
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
WA
98 / 100
C++17
92%
(1709pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)
(128100.0 điểm)
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (23052.5 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1400.0 / 1500.0 |
| Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (6075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 375.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (7100.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (31700.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Gói kẹo (THTC 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (13200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (2075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 475.0 / 1900.0 |