daiduong_0123
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(1000pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (2732.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp bằng nhau | 32.0 / 800.0 |
(16200.0 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1100.0 |