daitiendong23
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2000pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (8620.0 điểm)
(54102.3 điểm)
HSG THCS (11169.9 điểm)
DHBB (3988.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thanh toán | 288.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 240.0 / 1800.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (7570.0 điểm)
THT (5535.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8300.0 điểm)
CSES (11085.7 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |