genius
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
120 / 120
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
JAVA8
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
PYPY
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1167pp)
(43150.1 điểm)
Lập trình cơ bản (12408.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6010.7 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
Cánh diều (16772.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (9300.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400.0 / 400.0 |