khoi123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1633
Điểm tối đa
1771
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
70 / 70
C++17
83%
(1167pp)
(114111.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9280.0 điểm)
HSG THCS (25798.1 điểm)
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (7900.0 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (21817.8 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5960.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |