kme33333
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
977
Điểm tối đa
1209
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PYPY
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PYPY
85%
(766pp)
(33325.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4580.0 điểm)
DHBB (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 240.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
HSG THCS (4484.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Cánh diều (8776.0 điểm)
THT (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
CSES (2139.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |