• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mtuigaming2012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1713
Điểm tối đa 1956

Phân tích điểm

Tìm Đường Đi Ngắn Nhất Cho Robot
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Đoạn tốt
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo
AC
100 / 100
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Apex Cup 2026 - Tạch môn
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Pokemon - Unown Ruins
AC
100 / 100
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Tổng Hard I
AC
10 / 10
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Tìm Đường Đi Ngắn Nhất Cho Robot 2300

Lập trình cơ bản (18700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

(185992.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Lũy thừa nhiều lần 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1300.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 1259.4 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 63.0 / 1400.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Lười 1100.0 / 1100.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Hắc Thiểm-II 800.0 / 800.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Quản lý phiên làm việc 400.0 / 400.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Tổng dãy số tứ diện 1100.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
Tổng Hard I 1800.0 / 1800.0
Trộn mảng 800.0 / 800.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Hệ Phương Trình 1 700.0 / 700.0
ABCDEFG 15 1300.0 / 1300.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
ABCDEFG 16 576.0 / 800.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao 1300.0 / 1300.0
Đi chơi cuối hè 494.0 / 1300.0
Shuffling Poker Chips 1300.0 / 1300.0
Năm tăng trưởng 800.0 / 800.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Liệt kê phần tử phân biệt 0.0 / 800.0
Truy vấn trên mảng 1000.0 / 1000.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0
Phần tử đầu tiên 0.0 / 1100.0
Tìm Đường Đi Ngắn Nhất Cho Robot 2300.0 / 2300.0
Pepsi 900.0 / 900.0
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn 2000.0 / 2000.0
Dãy giảm đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0

HSG THCS (91670.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.308 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 128.0 / 1600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Đoạn tốt 1900.0 / 1900.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Tách mã số 1170.0 / 1300.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1260.0 / 1400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1600.0 / 1600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0
Cô giáo bí bài (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 20.0 / 1000.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

DHBB (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
CARBON CREDIT 1000.0 / 1000.0

CSES (64140.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 583.333 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.143 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0

THT (3633.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Minecraft 33.0 / 1100.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0

Free Contest (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42000.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3 1100.0 / 1100.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 4 1100.0 / 1100.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 2: Mật khẩu 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team