n3nguyenppt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
C++11
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++11
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1059pp)
AC
20 / 20
C++11
74%
(882pp)
AC
21 / 21
C++11
70%
(768pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(663pp)
AC
8 / 8
C++11
63%
(567pp)
CPP Advanced 01 (3200.0 điểm)
contest (2620.0 điểm)
Training (25119.7 điểm)
hermann01 (2020.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Happy School (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sứa Độc | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (115.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
HSG THCS (3170.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Cắt dây (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
DHBB (2877.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
ABC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Cốt Phốt (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Độ đẹp của xâu | 250.0 / |
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số dhprime | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |