p2a1NguyenXuanThien
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1768
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
CPP23
96%
(1825pp)
AC
1000 / 1000
C++14
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (9)
Lập trình cơ bản (24600.0 điểm)
(82912.6 điểm)
DHBB (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1120.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8090.0 điểm)
Lập trình Python (5400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (14500.0 điểm)
THT (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (12075.0 điểm)
Cánh diều (15234.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (6358.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARBON CREDIT | 1000.0 / 1000.0 |