• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

p2a1NguyenXuanThien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1344
Điểm tối đa 1768

Phân tích điểm

Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
PYPY
2100pp
100% (2100pp)
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance
AC
20 / 20
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios
AC
50 / 50
CPP23
1900pp
96% (1825pp)
Mật Khẩu của Xuân Thiên
AC
1000 / 1000
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018)
AC
25 / 25
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Beyblade Burst II - Burst Order
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
89% (1417pp)
Beyblade Burst III - Infinite Evolution
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
85% (1191pp)
Beyblade Burst VI - Bell Fire
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (9)

Bài tập Loại Điểm
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios 1900
Beyblade Burst I - Spin Combo 800p
Beyblade Burst II - Burst Order 1600
Beyblade Burst III - Infinite Evolution 1500
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance 2000
Beyblade Burst VI - Bell Fire 1400
CARBON CREDIT Happy School 1000
Mở Khoá 1100p
Mật Khẩu của Xuân Thiên HSG THCS 1900p

Lập trình cơ bản (24600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

(82912.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 234.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 714.6 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày mai 0.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 260.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 126.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 380.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 513.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1005.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 504.0 / 1800.0
Mở Khoá 1100.0 / 1100.0
Beyblade Burst I - Spin Combo 800.0 / 800.0
Beyblade Burst II - Burst Order 1600.0 / 1600.0
Beyblade Burst III - Infinite Evolution 1500.0 / 1500.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Xử lý mảng tổng hợp 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 276.0 / 2300.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance 2000.0 / 2000.0
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios 1900.0 / 1900.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Beyblade Burst VI - Bell Fire 1400.0 / 1400.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0
Liệt kê phần tử phân biệt 800.0 / 800.0
Truy vấn trên mảng 1000.0 / 1000.0

DHBB (3620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1120.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (8090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 450.0 / 500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Mật Khẩu của Xuân Thiên 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0

Lập trình Python (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (14500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 100.0 / 1000.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (12075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 612.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1140.0 / 1900.0
Apex Cup 2026 - Số lập dị 23.0 / 2300.0

Cánh diều (15234.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 10.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 24.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

Free Contest (6358.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 120.0 / 2400.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 612.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 774.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1116.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 0.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 338.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 98.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CARBON CREDIT 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team