tkbaodangtruonggia
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
98%
(1372pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
WA
11 / 13
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(77900.1 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 0.0 / 600.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 100.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 80.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3190.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |