trankhoantp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1050
Điểm tối đa
1050
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(2000pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(851pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(834pp)
(40119.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5000.0 điểm)
THT Bảng A (12510.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13900.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con | 2000.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |