trantuananh13102014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(50200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (35391.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (3312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 612.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (9130.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (20500.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2700.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |