vothanhtuyen
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
(33266.7 điểm)
Lập trình cơ bản (16620.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 333.3 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
Cánh diều (16500.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |