vuhieu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1362
Điểm tối đa
1362
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++17
94%
(2071pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1649pp)
AC
41 / 41
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(165823.8 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (28734.4 điểm)
HSG THCS (13600.0 điểm)
vn.spoj (6073.3 điểm)
HSG THPT (7737.0 điểm)
Happy School (16403.0 điểm)
Codeforces (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (11049.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (16100.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |