2k10_quang_huy
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1042pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
(50500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10300.0 điểm)
HSG THCS (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 450.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
Cánh diều (16508.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |