Anhduy300957
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
17 / 17
C++11
89%
(1152pp)
AC
2 / 2
C++11
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++11
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(42600.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
CSES (11300.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |