Giaanh036
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1100
Điểm tối đa
1142
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
19 / 19
C++17
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++11
83%
(1000pp)
(87175.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (23307.3 điểm)
HSG THPT (884.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 384.6 / 1000.0 |
Happy School (3611.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 511.8 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |