• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

JackieHuynh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chính
AC
20 / 20
C++20
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PY3
1800pp
92% (1660pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++20
1700pp
87% (1476pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++20
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(141181.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 0.0 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1120.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Saving 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 882.0 / 900.0
Học kì 730.0 / 1400.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Dãy FIBO [pvhung] 40.0 / 800.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Thí sinh nổi bật 1152.4 / 2200.0
Số chính 2300.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 460.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (19100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
Counting sort 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

DHBB (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (7185.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Trồng rau 1485.7 / 1600.0

Happy School (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2480.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Xô nước 280.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4641.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 324.0 / 600.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 685.7 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Codeforces (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

HSG THCS (10340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 140.0 / 1400.0

THT Bảng A (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Cánh diều (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (59483.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas 50.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team