JackieHuynh
Phân tích điểm
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1506pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1446pp)
(141181.1 điểm)
Lập trình cơ bản (19100.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (7800.0 điểm)
Practice VOI (7185.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Trồng rau | 1485.7 / 1600.0 |
Happy School (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2480.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4641.7 điểm)
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT (10000.0 điểm)
HSG THCS (10340.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhận hối lộ | 1000.0 / 1000.0 |
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4800.0 điểm)
CSES (59483.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas | 50.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |