Nguyễn_Sỹ_Khánh1

Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(1900pp)
AC
18 / 18
PY3
95%
(1520pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
PYPY
86%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++20
81%
(1222pp)
AC
16 / 16
PY3
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(1103pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(995pp)
Training (13610.0 điểm)
Cánh diều (3198.0 điểm)
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
contest (6175.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
CSES (9366.7 điểm)
GSPVHCUTE (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / |
vn.spoj (855.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tường gạch | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 100.0 / |