NguyenPhuongGiaKhanh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1159
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1568pp)
TLE
67 / 70
PY3
94%
(1261pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
(42323.3 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6725.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1952.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1340.0 / 1400.0 |
| Sử dụng Stand | 12.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6560.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (9154.5 điểm)
THT (3561.3 điểm)
CSES (2500.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |