PY1DTranAnPhu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
336
Điểm tối đa
539
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
TLE
20 / 24
PY3
92%
(999pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(29000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THCS (4683.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) | 1083.3 / 1300.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (9990.0 điểm)
Cánh diều (12500.0 điểm)
THT (4100.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |