PY2HNguyenLeKimNgan
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
96%
(912pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
(29630.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (12892.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |