SangTheShrimp
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1201
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1800pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1441pp)
TLE
75 / 100
PY3
94%
(1341pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (8180.0 điểm)
(42679.4 điểm)
DHBB (4825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THCS (9266.0 điểm)
HSG THPT (9540.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 800.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 750.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |