• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranDaiPhuc100

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1213
Điểm tối đa 1390

Phân tích điểm

Truy Tìm Kho Báu 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Tổng đoạn tĩnh
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Rèn luyện tinh thần
AC
50 / 50
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Mã hóa tin nhắn
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++20
1000pp
90% (904pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
87% (868pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Truy Tìm Kho Báu 1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(38800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 0.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (26400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 100.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (20300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
S Tam giác small 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team