• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranLeDangKhoa21L8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1285
Điểm tối đa 1308

Phân tích điểm

CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++14
1700pp
98% (1666pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++14
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Điều kiện thời tiết
AC
10 / 10
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Xếp hàng
AC
10 / 10
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(59696.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Biểu thức 1 60.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 680.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict11 400.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 120.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 48.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (14520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (487.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 487.5 / 1500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (5033.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 733.3 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Các thành phố trung tâm 750.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team