Tri
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1531pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(55365.0 điểm)
HSG THCS (4530.0 điểm)
Happy School (3538.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| bignum | 738.5 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
CSES (120149.3 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 570.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 210.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |