VilleClaude
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1632
Điểm tối đa
2136
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1860pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
TLE
89 / 100
C++20
83%
(1632pp)
(81966.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 900.0 / 1800.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (3662.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 353.8 / 2300.0 |
| Trồng cây | 1708.6 / 2300.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (13620.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "đẹp đôi" | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (12300.0 điểm)
THT (7400.0 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (23.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |