• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Yucy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 24
Điểm tối thiểu 1326
Điểm tối đa 2118

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
100% (2200pp)
EZGAME
AC
100 / 100
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
96% (2017pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
25 / 25
C++14
2100pp
94% (1977pp)
Vua Bài
AC
100 / 100
C++11
2100pp
92% (1937pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++11
2100pp
90% (1898pp)
Bài toán luyện tập dễ
AC
100 / 100
C++11
2100pp
89% (1860pp)
Factors
AC
20 / 20
C++14
2000pp
87% (1736pp)
Thành phố quan trọng 2
AC
12 / 12
C++11
2000pp
85% (1702pp)
Lịch trình xem phim
AC
14 / 14
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (9)

Bài tập Loại Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) HSG THCS 1100
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) THT Bảng A 300
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 1200
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) THT Bảng B & C 500
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 900
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 500
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) OLP MT&TN 900
Dãy số dài vô hạn 1400
Xâu đối xứng 800p

(271826.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bài toán luyện tập dễ 2100.0 / 2100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
TABLE 660.0 / 2200.0
Đếm hoán vị 540.0 / 1800.0
Ấn Nút 1900.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Chuyến đi vui vẻ 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 720.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tráo bài 225.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 825.0 / 1500.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Xếp lịch 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 200.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Biểu thức 1 120.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 160.0 / 1600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
NUMK 1140.0 / 1500.0
Game 490.0 / 1400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1782.0 / 1800.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 570.0 / 1900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 886.7 / 1400.0
Chia Tiền 1600.0 / 1600.0
Toàn Là Xor 1800.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
Trò Chơi Của Cuội 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi Màu 450.0 / 1800.0
Cắt Đá Cẩm Thạch 1600.0 / 1600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tổng Cây Con 1400.0 / 1400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
lqddiv 1440.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 650.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 0.0 / 1800.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Bội P 736.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 1188.0 / 2200.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 320.0 / 1600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Hệ thập lục phân 1600.0 / 1600.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
bai1tst 0.0 / 1300.0
MAXSUBA 0.0 / 1500.0
bai3tst 0.0 / 1900.0
Cây đỏ đen 640.0 / 1600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Dải số 0.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1380.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 788.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 933.3 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 150.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0

HSG THCS (41922.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 22.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 2100.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1280.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 720.0 / 1800.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

DHBB (97912.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 800.0 / 1600.0
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Post bài FB 720.0 / 1800.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 466.7 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1440.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 665.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 660.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1120.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 900.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 216.0 / 1200.0
Quan hệ họ hàng 733.3 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1710.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 480.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1170.0 / 1800.0
Điều kiện thời tiết 420.0 / 1400.0
Lều thi 700.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 307.3 / 1800.0
Số zero tận cùng 90.0 / 1800.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Đường đẹp 980.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Tích đặc biệt 675.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 800.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 825.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 342.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (26833.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Số thứ k 0.0 / 1800.0
Chia táo 1133.3 / 2000.0
Bán hàng 1600.0 / 1600.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

Happy School (26654.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 798.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1484.8 / 1500.0
Ma Sa Xét 432.0 / 1800.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 280.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 360.0 / 1800.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Vua Bài 2100.0 / 2100.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (14904.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 896.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 360.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 266.7 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1200.0 / 2000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 882.0 / 1800.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (119184.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 280.0 / 1400.0
Arobot 357.1 / 2500.0
listab 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và Phú ông 1040.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1400.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1120.0 / 1600.0
Vác tre 1376.5 / 1800.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Giải thoát 550.8 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Số đường đi 60.0 / 1800.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Trại hè Tin học 656.2 / 2100.0
Tam giác 574.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Khảo cổ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi đẩy bi 1600.0 / 1600.0
Binpacking 1320.0 / 2000.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Trò chơi truyền hình 640.0 / 1600.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 1568.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1200.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp nhân sự 1173.3 / 1600.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Messages 484.8 / 2000.0
PGIFT 1800.0 / 1800.0
RADAR 650.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Lò rèn 1737.9 / 1800.0
Star 1364.0 / 2200.0
STree 1126.2 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Điền số cùng Ngọc 360.0 / 1800.0
Nhiệm vụ ra đề 0.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất trên cây 1800.0 / 1800.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
Thử nghiệm robot 115.0 / 2300.0
Trò chơi chẵn lẻ 1080.0 / 1800.0
Ông già Noel 440.0 / 2200.0
Đồng tiền xu giả 1600.0 / 1600.0
Maxdif 1600.0 / 1600.0
Rút gọn chuỗi 0.0 / 1900.0
Printer 1400.0 / 1400.0
XOR 1500.0 / 1500.0
PRODUCTIVITY 1700.0 / 1700.0
Làm sao để troll GSPVH? 760.0 / 1900.0
Bowling 1620.0 / 1800.0
BPER 1800.0 / 1800.0
VTS 1800.0 / 1800.0
ma trận 128.0 / 1600.0
Factors 2000.0 / 2000.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 900.0 / 2000.0
RECT 216.0 / 1800.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 1400.0 / 1400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Lộ trình 466.7 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1320.0 / 1500.0

Free Contest (13312.7 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
Shopping 800.0 / 800.0
BRIDGES 1400.0 / 1400.0
LUCKYQS 540.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
FUEL 1900.0 / 1900.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 472.7 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

VOI (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
Thành phố quan trọng 2 2000.0 / 2000.0
VMYT 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

COCI (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0
Chó sói trong rừng 0.0 / 1600.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1125.0 / 1200.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 1300.0 / 1300.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 975.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

OLP MT&TN (11518.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 360.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 980.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Freestyle Chess 378.1 / 2200.0

THT Bảng A (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1040.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team