Yucy
Số kỳ thi
24
Điểm tối thiểu
1326
Điểm tối đa
2118
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++14
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2017pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1860pp)
AC
12 / 12
C++11
85%
(1702pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1584pp)
Các bài tập đã ra (9)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | HSG THCS | 1100 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | THT Bảng A | 300 |
| Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | THT Bảng A | 1200 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | THT Bảng B & C | 500 |
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | HSG THCS | 900 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | HSG THCS | 500 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | OLP MT&TN | 900 |
| Dãy số dài vô hạn | 1400 | |
| Xâu đối xứng | 800p |
(271826.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
HSG THCS (41922.0 điểm)
DHBB (97912.3 điểm)
vn.spoj (26833.3 điểm)
Happy School (26654.8 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (14904.7 điểm)
Practice VOI (119184.5 điểm)
Free Contest (13312.7 điểm)
VOI (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Thành phố quan trọng 2 | 2000.0 / 2000.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
COCI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
| Chó sói trong rừng | 0.0 / 1600.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (16300.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (11518.1 điểm)
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
THT (3940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1040.0 / 1300.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |