candy15
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
41 / 41
PY3
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
TLE
4 / 5
PYPY
90%
(868pp)
AC
30 / 30
PYPY
89%
(797pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(26176.7 điểm)
Lập trình cơ bản (17234.0 điểm)
HSG THCS (2530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
THT Bảng A (9440.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |