dklmsakvnsaiajkmwk
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1035pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PYPY
87%
(868pp)
AC
41 / 41
PYPY
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
(41432.1 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (12030.0 điểm)
THT (1875.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14328.6 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |