giahan522
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
35 / 35
PY3
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
(28160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14083.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (920.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (7000.0 điểm)
Cánh diều (21700.0 điểm)
THT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 360.0 / 1200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |